Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

lock
*

lock /lɔk/ danh từ món tóc, mớ tóc; mớ bông, mớ len (số nhiều) mái tóc, tóchoary locks: mái tóc bạc danh từ khoáto keep under lock and key: cất vào tủ khoá lại; nhốt kỹ, giam giữto pick a lock: mở khoá bằng móc chốt (để giữ bánh xe, ghi...) khoá nòng (súng) miếng khoá, miếng ghì chặt (thế võ) tình trạng ứ tắc; sự nghẽn (xe cộ); tình trạng bế tắc; tình trạng khó khăn, tình trạng nan giải, tình trạng lúng túngto come to a dead lock: lâm vào tình trạng bế tắc cửa cổnglock, stock and barrel mất cả chì lẫn chài ngoại động từ khoá (cửa tủ...) nhốt kỹ, giam giữ bao bọc, bao quanh chặn lại, đóng chốt khoá chặt, ghì chặt (thế võ) chắn bằng cửa cổng; cho (tàu...) đi qua cửa cổngto lock up (down): cho (tàu...) đi ngược (xuôi) qua cửa cổng nội động từ khoá đượcthis door won"t: cửa này không khoá được hâm lại; không chạy, không vận động được (máy móc) đi qua cửa cổng (tàu...) (quân sự) bước sát gótto lock out khoá cửa không cho vào đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm để làm áp lựcto lock up cất đi khoá lạo cẩn thận giam giữ, nhốt kỹ; chặn đứng lạito lock the stablw door after the horse has been stolen mất bò mới lo làm chuồng
cửa cốngcửa đậpkhóadrop lock: khóa hãmgas lock: khóa hơilock box: bị khóa hãmkhóa tạithủy môn (kênh đào)caps lock keyphím bật để đánh chữ hoa (máy tính, máy đánh chữ)lock awaytrái khoán dài hạnlock boxbị mắc kẹtlock seaming machinemáy gàilock seaming machinemáy móclock up capitallàm đọnglock up capitalphong hỏalock up capitalthuế qua đậpto lock upứ đọngto lock upứ lại danh từ o khóa, chốt o tấm chắn, cửa cống o âu thuyền động từ o khóa lại, chặn lại § canal lock : âu kênh § gas lock : nút hơi; sự phong bế hơi § nut lock : ốc khóa, êcu công, ốc an toàn § safety lock : khóa an toàn, chốt an toàn § stearing lock : khóa đổi chiều § vapor lock : nút hơi, sự phong bế hơi
*

*

*

lock

Từ điển Collocation

lock noun

1 fastening device

ADJ. Chubb, combination, lever, mortise, Yale | door, window

VERB + LOCK fit We had new locks fitted after the burglary. | break, force, pick | turn He turned the lock and pushed the door open.

PHRASES insert/turn the key in the lock, (keep sb/sth) under lock and key Prisoners are kept under lock and key 24 hours a day.

2 small bunch of hair

ADJ. stray She flicked a stray lock of hair off her face. | flowing She had long flowing locks and blue eyes.

Từ điển WordNet


n.

Bạn đang xem: Lock in là gì

a fastener fitted to a door or drawer to keep it firmly closeda mechanism that detonates the charge of a gunany wrestling hold in which some part of the opponent"s body is twisted or pressured

v.

Xem thêm: Vice General Director Là Gì ? Làm Sao Để Trở Thành General Director G

fasten with a lock

lock the bike to the fence

become rigid or immoveable

The therapist noticed that the patient"s knees tended to lock in this exercise

hold fast (in a certain state)

He was locked in a laughing fit

pass by means through a lock in a waterwaybuild locks in order to facilitate the navigation of vessels

English Slang Dictionary

short for dredlocks

Microsoft Computer Dictionary

n. 1. A software security feature that requires a key or dongle in order for the application to run correctly. See also dongle. 2. A mechanical device on some removable storage medium (for example, the write-protect notch on a floppy disk) that prevents the contents from being overwritten. See also write-protect notch.

Bloomberg Financial Glossary

Used in the context of general equities. Make a market both ways (bid and offer) either on the bid, offering, or an in-between price only. Locking on the offering occurs to attract a seller, since the trader is willing to pay (and ask) the offering side when others only ask it. Locking on the bid side attracts buyers for similar reasons. Typically, the sell side requires a plus tick to comply with short sale rules.

File Extension Dictionary

.NET Framework Database Lock File (Microsoft Corporation)

English Synonym and Antonym Dictionary

locks|locked|lockingsyn.: clasp close fasten hook latch seal shutant.: unlock
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *