It looks like your browser does not have JavaScript enabled. Please turn on JavaScript and try again.

Bạn đang xem: Due process là gì


*

*

Học thuyết trình tự công bằng và việc bảo vệ quyền con người: Kinh nghiệm quốc tế và Việt Nam
Bài viết bàn về lược sử phát triển của học thuyết trình tự công bằng (due process) trên thế giới, đồng thời đối chiếu, bình luận và gợi mở cho việc áp dụng học thuyết thủ tục công bằng trong thi hành Hiến pháp năm 2013.
*

Năm 2015, thế giới kỷ niệm 800 năm ra đời của Đại Hiến chương về Tự do 1215 (theo văn bản gốc tiếng Latin là Magna Carta Libertatum, dịch sang tiếng Anh là Great Charter of the Liberties). Magna Carta đã trở thành một thuật ngữ quốc tế mà không nhất thiết phải dịch sang một ngôn ngữ nào đó. Magna Carta chứa đựng một học thuyết nổi tiếng trong chính trị học và luật học - nguyên tắc trình tự công bằng của pháp luật (due process of law) - và thường được gọi ngắn gọn là trình tự công bằng (due process)<1>.
Hiện nay, học thuyết về trình tự công bằng thường được thảo luận theo nghĩa hẹp của nó, tức gắn với các quyền xét xử công bằng trong tố tụng hình sự (criminal fair trial rights) đã được khẳng định trong các bộ luật quốc tế về quyền con người<2> cũng như hiến pháp nhiều quốc gia (trong đó có Việt Nam). Điều này có vẻ thể hiện sự tương thích cao giữa nguyên lý trình tự công bằng khởi nguồn từ Magna Carta và quan niệm về nguyên tắc xét xử công bằng trong thời hiện đại. Tuy nhiên, nguyên lý trình tự công bằng có nội hàm rộng hơn quyền xét xử công bằng trong tố tụng hình sự rất nhiều. Điều này sẽ được chứng tỏ qua chính tinh thần của lời văn Magna Carta 800 năm trước. Chương 29 Magna Carta nêu: “Không một người tự do nào bị cầm tù hoặc tước đoạt tài sản, tự do, phong tục, hoặc bị ngăn cấm, đày ải, đối xử tàn ác, và cũng không ai bị ép buộc thực hiện những điều đó, mà không dựa trên một phán quyết hợp pháp của những thành viên cộng đồng hoặc theo luật pháp của quốc gia (the law of the land). Chúng ta không phản bội, phủ nhận hay khước từ công lý và quyền của bất kỳ ai”<3>.

Xem thêm: Nam Cường: Tin Tức, Hình Ảnh Mới Nhất Về Nam Ca Sĩ Nam Cường Sinh Năm Bao Nhiêu


Một điều đáng lưu ý là, mặc dù Magna Carta được coi là khởi nguồn của học thuyết “due process of law”<4>, thuật ngữ “due process of law” lại không tồn tại trong lời văn Đại Hiến chương. Cho đến năm 1354, một đạo luật đã lặp lại tinh thần của Magna Carta nhưng thay thế “the law of the land” bằng “due process of the law”: “không ai… bị trục xuất, tù tội, tước quyền sống hoặc tự do, mà không đòi hỏi tuân thủ trình tự pháp lý công bằng (due process of the law)”<5>. Đây có thể nói là văn bản đầu tiên chính thức sử dụng thuật ngữ “due process of law”<6>. Năm 1642 (tức gần 300 năm sau đạo luật 1354 và hơn 400 năm sau Magna Carta), Sir Coke đã giải thích rằng “due process of law” đồng nghĩa với “the law of the land” trong Magna Carta<7>.
Một điều thú vị nữa là, mặc dù nước Anh là cái nôi của quan niệm về trình tự công bằng, học thuyết này lại được tiếp nhận một cách chính thức và phát triển mạnh cho đến ngày nay lại ở một nước khác - Hoa Kỳ. Thật vậy, trong suốt lịch sử nước Anh rất hiếm khi thuật ngữ “due process of law” xuất hiện trong các đạo luật mang tính hiến pháp cũng như trong các bản án của tòa án. Thay vào đó, nền luật học Anh hay đề cập đến những khái niệm gần gũi với due process như công lý tự nhiên (natural justice) hay tính hợp lý (reasonableness). Đạo luật về Quyền con người 1998 (Human Rights Act) - một văn bản mang tính hiến pháp, không đề cập đến due process cũng như không liệt kê các quyền cụ thể mà chủ yếu cam kết thực hiện các cơ chế về quyền đã được quy định tại Công ước Châu Âu về Quyền con người và được giải thích bằng hệ thống án lệ đồ sộ của Tòa án Nhân quyền Châu Âu.
Trong khi đó, lời văn hiến pháp Hoa Kỳ đã long trọng ghi nhận “due process of law” với tư cách là một nguyên tắc cốt lõi. Tu chính án 5 (năm 1791) tuyên bố: “Không ai bị… tước bỏ tính mạng, tự do và tài sản mà không dựa trên trình tự pháp luật công bằng”<8>. Tu chính án 14 (năm 1868) một lần nữa khẳng định: “không bang nào tước bỏ tính mạng, tự do và tài sản của bất kỳ ai mà không dựa trên trình tự pháp luật công bằng”<9>.
Vậy, đâu là mối liên hệ giữa hai khái niệm “the law of the land” trong Magna Carta và “due process of law” trong Hiến pháp Hoa Kỳ? Để nắm bắt chính xác tinh thần của Chương 29 Magna Carta, chúng ta cần hiểu bối cảnh nước Anh lúc đó. Những năm đầu thế kỷ 13, dưới sức ép mạnh mẽ của xã hội, vua John đã buộc phải chấp nhận Magna Carta - văn bản nhằm hạn chế những quyền lực tuyệt đối của mình. Quyền lực nhà nước (của vua) không còn tuyệt đối mà phải tuân thủ “luật pháp quốc gia”. “Luật pháp quốc gia” ở đây bao gồm cả thông luật (common law) và đạo luật (statute law)<10>. Như vậy, Chương 29 Magna Carta đã thể hiện tư tưởng xóa bỏ quyền lực quân chủ tuyệt đối và do đó quyền lực nhà nước phải bị hạn chế - một tư tưởng cốt lõi của học thuyết nhà nước pháp quyền (rule of law), đã trở thành nền tảng của các hiến pháp hiện đại. Vì vậy, theo nghĩa rộng nhất, học thuyết “due process of law” cũng chính là các giá trị về nhà nước pháp quyền đã được khẳng định trong Magna Carta. Hay nói cách khác, hai thuật ngữ “rule of law” và “due process” khá tương đồng<11> và thậm chí có thể thay thế cho nhau<12>. Sullivan và Massaro đã khẳng định những nguyên tắc của nhà nước pháp quyền thể hiện trong học thuyết trật tự công bằng như sau:
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *