Hình ảnh minh hoạ cho All rights reserved

 

1. Cấu trúc all rights reserved là gì

 

All rights reserved là một cụm từ được cấu thành bởi 3 yếu tố chính là đại từ all, danh từ rights (dạng số nhiều) và động từ reserved ở dạng phân từ hai.

Bạn đang xem: All rights reserved là gì

 

All có nghĩa là toàn bộ, tất cả

 

Ví dụ: 

 

All the things that he could do for our assignment is just checking grammatical mistakes. 

Tất cả những gì bạn ấy có thể làm cho bài tập nhóm của chúng tôi chỉ là kiểm tra lỗi ngữ pháp.

 

Right có nghĩa là bên phải, chính xác, hợp đạo đức, thích hợp, đúng, ngay lập tức,… nhưng trong ngữ cảnh All rights reserved này thì right có nghĩa là quyền.

 

Ví dụ:

 

You have the right to benefit from public school so there is no need to worry about it.

Bạn có quyền được hưởng lợi từ trường công lập nên không cần phải lo lắng về điều đó.

 

Reserve có nghĩa là đặt trước, dành cho, đồ dự trữ, khu bảo tồn, tính kín đáo,.. nhưng trong ngữ cảnh All rights reserved thì reserve này có nghĩa là đặt đước, đã được đăng ký trước.

Hình ảnh minh hoạ cho cấu trúc của cụm từ All rights reserved

 

2. All rights reserved trong tiếng anh là gì

 

Từ những phân tích về các bộ phận cấu thành của cụm từ All rights reserved, chúng ta có thể rút ra kết luận rằng All rights reserved có nghĩa là đã đăng ký bản quyền. Theo định nghĩa trong từ điển thì All rights reserved là một cụm từ được sử dụng để chỉ ra rằng một người cụ thể hoặc những người cụ thể sở hữu quyền đối với sách, phim, v.v.

 

Ví dụ:

 

Don’t be so worried, I know that you’re a pretty new singer but all of your products recently have already been all rights reserved.

Đừng quá lo lắng, tôi biết rằng bạn là một ca sĩ khá mới nhưng tất cả các sản phẩm của bạn gần đây đã được bảo lưu mọi bản quyền.

 

3. Một số từ / cụm từ gần nghĩa hoặc liên quan với all rights reserved

Hình ảnh minh hoạ cho từ / cụm từ đồng / gần nghĩa với All rights reserved

 

Từ / cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

quyền hợp pháp để kiểm soát việc sản xuất và bán sách, vở kịch, phim, ảnh hoặc bản nhạc

 

Bạn có biết một người trong bộ phận của chúng tôi có tác phẩm sẽ không còn được bảo vệ bởi bản quyền. Thật đáng tiếc!

Charter

một tuyên bố chính thức về quyền của người dân một quốc gia, hoặc của một tổ chức hoặc một nhóm xã hội cụ thể, được một người cai trị hoặc chính phủ đồng ý hoặc yêu cầu

According to the United Nations Charter, education is one of the most fundamental human rights.

 

Theo Hiến chương Liên hợp quốc, giáo dục là một trong những quyền con người được tài trợ nhiều nhất.

Xem thêm: Nghĩa Của Từ Prepare Là Gì ? Nghĩa Của Từ Prepare Trong Tiếng Việt

Licence / license

một tài liệu chính thức cho phép bạn sở hữu, làm hoặc sử dụng thứ gì đó, thường là sau khi bạn đã trả tiền và / hoặc làm bài kiểm tra

Driving license is a must if you want to use your own vehicle.

 

Giấy phép lái xe là bắt buộc nếu bạn muốn sử dụng phương tiện của chính mình.

Franchise

Nhượng quyền thương mại

 

(quyền bán các sản phẩm của công ty trong một khu vực cụ thể bằng cách sử dụng tên của công ty)

He has already been given the franchise from his competitors. Unbelievable!

 

Anh ấy đã được nhượng quyền từ các đối thủ cạnh tranh của mình. Không thể tin được!

Privilege

Đặc ân

 

(lợi thế mà chỉ một người hoặc một nhóm người có, thường là do vị trí của họ hoặc vì họ giàu có)

There should be a right in healthcare instead of a privilege as now.

 

Nên có quyền trong việc chăm sóc sức khỏe thay vì đặc quyền như hiện nay.

Concession

Nhượng bộ

 

(điều gì đó được cho phép hoặc từ bỏ, thường là để chấm dứt bất đồng, hoặc hành động cho phép hoặc đưa ra điều này)

The conflict forced both sides to make some concessions yesterday.

 

Cuộc xung đột khiến cả hai bên phải nhượng bộ vào ngày hôm qua.

Indenture

Bồi thường

 

(chính thức đồng ý rằng một người nào đó, thường là một người trẻ tuổi, sẽ làm việc cho người khác, đặc biệt là để học nghề)

They were indentured to some carpenters to accomplish the next project.

 

Họ đã ký hợp đồng với một số thợ mộc để hoàn thành dự án tiếp theo.

Prerogative

Đặc quyền

 

(điều gì đó mà một số người có thể hoặc được phép làm hoặc có, nhưng không thể hoặc không được phép đối với tất cả mọi người)

Alex acts very differently as if he were the manager with all of his prerogative.

 

Alex hành động rất khác như thể anh ấy là người quản lý với tất cả các đặc quyền của mình.

 

Bài học về cụm từ All rights reserved trên đây đã gói gọn rất nhiều kiến thức bổ ích về chủ đề quyền tác giả cũng như là các khái niệm, cụm từ đồng nghĩa, liên quan. Hy vọng các bạn có thể ghi nhớ được cách cấu thành của cụm từ All rights reserved, cách sử dụng và ý nghĩa của nó. Chúc các bạn học tập tốt và mãi yêu thích tiếng anh!

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *